menu_book
見出し語検索結果 "mở bán" (1件)
mở bán
日本語
名販売開始
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
swap_horiz
類語検索結果 "mở bán" (1件)
ra mắt, mở bán
日本語
動発売する
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
format_quote
フレーズ検索結果 "mở bán" (2件)
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)